Trang chủ Sản phẩm Cọc cừ thép

Cọc Cừ Thép

Giá sản phẩm: Liên hệ phòng kinh doanh Đại Phúc: (08) 3754 1858

Tiêu chuẩn: SS400, JIS, KS, Q

Xuất Xứ: Nhật, Hàn Quốc...


Mua hàngHướng dẫn mua hàng

Chi tiết sản phẩm

Tên sản phẩm
 Thép cừ
 Bảng vẽ kỹ thuật
 Mô tả
 
 Tiêu chuẩn
 SS400, JIS, KS, Q
 Kích thước
 400 x 100 x 10.5 (weight : 48kg/m) 
 400 x 125 x 13.0 (weight : 60kg/m) 
 400 x 170 x 15.5 (weight : 76.1kg/m)
 Chiều dài
 6000 % 18000 mm
 Xuất xứ  Nhật, Hàn quốc..

 

 

tion
Kích thước mặt cắt ngang
Diện tích mặt cắt ngang
KL 1 m chiều dài
Mômen quán tính
Mômen tiết diện
B
H
t
Per Pile
Per Wall
  Width 
Per Pile
Per Wall
  Width 
Per Pile
Per Wall
  Width 
Per Pile
Per Wall
  Width 
mm
mm
mm
cm2
cm2/m
kg/m
kg/m2
cm4
cm4/m
cm3
cm3/m
SP-II
400
100
10.5
61.2
153.0
48.0
120
1,240
8,740
152
874
SP-III
400
125
13.0
76.4
191.0
60.0
150
2,220
16,800
223
1,340
SP-IIIA  (E)
400
150
13.1
74.4
186.0
58.4
146
2,790
22,800
250
1,520
SP-IIIA  (D)
400
150
13.0
76.4
191.0
60.0
150
3,060
22,600
278
1,510
SP-IV
400
170
15.5
96.9
242.5
76.1
190
4,670
38,600
362
2,270
SP-V L
500
200
24.3
133.8
267.6
105.0
210
7,960
63,000
520
3,150
SP-II W
600
130
10.3
78.7
131.2
61.8
103
2,110
13,000
203
1,000
SP-III W
600
180
13.4
103.9
173.2
81.6
136
5,220
32,400
376
1,800
SP-IV W
600
210
18.0
135.3
225.5
106.0
177
8,630
56,700
539
2,700

 
Share |