Trang chủ Sản phẩm Thép Hình

Thép Hình chữ I

Giá sản phẩm: Liên hệ phòng kinh doanh Đại Phúc: (08) 3754 1858

Tiêu chuẩn: SS400, GOST, JIS, Q, BS, KS, TCVN

Xuất xứ: Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Nhật ...


Mua hàngHướng dẫn mua hàng

Chi tiết sản phẩm

Tên sản phẩm
 Thép hình chữ I
 Bảng vẽ kỹ thuật
 
 Mô tả
 
 Tiêu chuẩn
 SS400, GOST, JIS, Q, BS, KS, TCVN
 Chiều cao thân
 100 -> 800 mm
 Độ rộng cánh
 50 -> 400 mm
 Chiều dài
 6000 -> 12000 mm
 Xuất xứ
 Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Nhật…
 
JIS G3192 – 1990
Kích thước danh nghĩa
Kích thước mặt cắt ngang
Diện tích mặt cắt ngang
KL 1 m chiều dài
Mômen quán tính
Bán kính xoay
Modul tiết diện
H X B
t1
t2
r1
r2
A
W
Ix
Iy
ix
iy
Zx
Zy
mm
mm
mm
mm
mm
cm2
Kg/m
cm4
cm4
cm
cm
cm3
cm3
150 X 75
5.5
9.5
9
4.5
21.83
17.1
819
57.5
6.12
1.62
109
15.3
200 X 100
7.0
10.0
10
5.0
33.06
26.0
2,170
138
8.11
2.05
217
27.7
200 X 150
9.0
16.0
15
7.5
64.16
50.4
4,460
753
8.34
3.43
446
100.0
250 X 125
7.5
12.5
12
6.0
48.79
38.3
5,180
337
10.30
2.63
414
53.9
10.0
19.0
21
10.5
70.73
55.5
7,310
538
10.20
2.76
585
86.0
300 X 150
8.0
13.0
12
6.0
61.58
48.3
9,480
588
12.4
3.09
632
78.4
10.0
18.5
19
9.5
83.47
65.5
12,700
886
12.30
3.26
849
118.0
11.5
22.0
23
11.5
97.88
76.8
14,700
1,080
12.20
3.32
978
143.0
350 X 150
9.0
15.0
13
6.5
74.58
58.5
15,200
702
14.30
3.07
870
93.5
12.0
24.0
25
12.5
111.10
87.2
22,400
1,180
14.20
3.26
1,280
158.0
400 X 150
10.0
18.0
17
8.5
91.73
72.0
24,100
864
16.20
3.07
1,200
115.0
12.5
25.0
27
13.5
122.10
95.8
31,700
1,240
16.10
3.18
1,580
165.0
450 X 175
11.0
20.0
19
9.5
116.80
91.7
39,200
1,510
18.30
3.60
1,740
173.0
13.0
26.0
27
13.5
146.10
115.0
48,800
2,020
18.30
3.72
2,170
231.0
600 X 190
13.0
25.0
25
12.5
169.40
133.0
98,400
2,460
24.10
3.81
3,280
259.0
16.0
35.0
38
19.0
224.50
176.0
130,000
3,540
24.10
3.97
4,330
373.0
TCVN 1655 - 75
H X B
t1
t2
r1
r2
A
W
Ix
Iy
ix
iy
Zx
Zy
mm
m
m
m
m
cm2
Kg/m
cm4
cm4
cm
cm
cm3
cm3
100 X 55
4.5
7.2
7.0
2.5
12.0
9.46
198
17.9
4.06
1.22
39.7
6.49
120 X 64
4.8
7.3
7.5
3.0
14.7
11.50
350
27.9
4.88
1.38
58.4
8.72
140 X 73
4.9
7.5
8.0
3.0
17.4
13.70
572
41.9
5.73
1.55
81.7
11.5
160 X 81
5.0
7.8
8.5
3.5
20.2
15.90
873
58.6
6.57
1.70
109.0
14.50

 

Share |