Xà Gồ

Giá sản phẩm: Liên hệ phòng kinh doanh Đại Phúc: (08) 3754 1858

Tiêu chuẩn: JIS, KS, TCVN


Mua hàngHướng dẫn mua hàng

Chi tiết sản phẩm

Tên sản phẩm
 Xà gồ
 Mô tả
 
 Tiêu chuẩn
 JIS, KS, TCVN
 Độ dày
 75 -> 300mm
 Độ dày - Chiều dài
 Theo yêu cầu khách hàng
 
 
Quy cách xà gồ
Độ dày (mm) - Trọng lượng (Kg/m)
No
AxBxC
1.2
1.5
1.8
2
2.5
2.8
3
3.5
4
1
60 x 30 x12
1.356
1.696
2.035
2.261
2.826
3.165
3.391
3.956
4.522
2
75 x 45 x13
1.799
2.249
2.699
2.999
3.748
4.198
4.498
5.248
5.997
3
80 x40 x14
1.771
2.214
2.656
2.952
3.690
4.132
4.427
5.165
5.903
4
100 x 50 x 15
2.167
2.708
3.250
3.611
4.514
5.055
5.417
6.319
7.222
5
120 x 50 x 15
2.355
2.944
3.533
3.925
4.906
5.495
5.888
6.869
7.850
6
125 x 50 x 15
2.402
3.003
3.603
4.004
5.004
5.605
6.005
7.006
8.007
7
150 x 50 x 15
2.638
3.297
3.956
4.396
5.495
6.154
6.594
7.693
8.792
8
175 x 50 x 16
2.892
3.615
4.338
4.820
6.025
6.748
7.230
8.435
9.640
9
200 x 50 x 18
3.165
3.956
4.748
5.275
6.594
7.385
7.913
9.232
10.550
10
250 x 50 x 20
3.674
4.592
5.511
6.123
7.654
8.572
9.185
10.715
12.246
11
150 x 65 x 15
2.920
3.650
4.380
4.867
6.084
6.814
7.301
8.517
9.734
12
175 x 65 x 16
3.175
3.968
4.762
5.291
6.614
7.407
7.936
9.259
10.582
13
200 x 65 x 18
3.448
4.310
5.172
5.746
7.183
8.045
8.619
10.056
11.492
14
250 x 65 x 20
3.956
4.946
5.935
6.594
8.243
9.232
9.891
11.540
13.188
15
300 x 65 x 22
4.465
5.581
6.698
7.442
9.302
10.419
11.163
13.023
14.884
16
250 x 75 x 20
4.145
5.181
6.217
6.908
8.635
9.671
10.362
12.089
13.816
17
300 x 75 x 22
4.653
5.817
6.980
7.756
9.695
10.858
11.634
13.573
15.512

 
Share |